Ban biên tập Verke
Xây dựng lòng tự trọng: những bài tập thực sự có hiệu quả
Ban biên tập Verke ·
Phần lớn lời khuyên về lòng tự trọng đều sai. Không chỉ vô ích — mà sai một cách chủ động. Bảo một người có những vết thương gắn bó sâu sắc đứng trước gương và đọc "Tôi xứng đáng" thì cũng như bảo một người gãy chân hãy nghĩ về việc đi lại. Câu khẳng định bật ngược lại khỏi niềm tin nó đáng lẽ phải thay thế, và khoảng cách giữa điều bạn nói và điều bạn thật sự cảm thấy khiến mọi thứ tệ hơn, chứ không khá hơn. Một nghiên cứu năm 2009 đăng trên Psychological Science cho thấy những câu tự khẳng định tích cực phản tác dụng với người tham gia có lòng tự trọng thấp, khiến họ cảm thấy tệ hơn so với nhóm đối chứng không nói gì cả (Wood et al., 2009).
Vậy nếu các câu khẳng định không hiệu quả, thì cái gì hiệu quả? Điều đó hoàn toàn phụ thuộc vào lý do vì sao lòng tự trọng của bạn thấp ngay từ đầu. Lòng tự trọng thấp không phải một vấn đề duy nhất — nó là ít nhất ba vấn đề khác nhau đeo cùng một chiếc mặt nạ. Bài tập đúng phụ thuộc vào gốc rễ của bạn. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận ra điều đó, rồi đưa cho bạn một việc cụ thể để làm ngay hôm nay.
Nhìn cho rõ
Lòng tự trọng thực sự là gì (và không phải là gì)
Lòng tự trọng không phải sự tự tin. Sự tự tin gắn với từng lĩnh vực cụ thể — bạn có thể tự tin trong công việc mà bên dưới chẳng có chút lòng tự trọng nào. Nó cũng không phải kiêu ngạo. Người thực sự có lòng tự trọng cao không cần phô trương. Nathaniel Branden, người đã nghiên cứu nó hàng chục năm, định nghĩa nó là hai thứ hoạt động cùng nhau: cảm thức năng lực bản thân (cảm giác rằng bạn có thể xoay xở với những thử thách cơ bản của cuộc sống) và sự tự tôn (cảm giác rằng bạn xứng đáng được hạnh phúc và được đối xử tử tế). Thiếu một trong hai, cả cấu trúc đều lung lay.
Thang Đo Lòng Tự Trọng Rosenberg — thước đo được dùng rộng rãi nhất trong nghiên cứu lâm sàng — gồm mười câu, tính điểm từ 10 đến 40. Dưới 20 được xem là thấp ở mức lâm sàng. Phần lớn người tìm đến bài này sẽ rơi vào khoảng 15–25 điểm: chưa đến mức khủng hoảng, nhưng đang gánh một sức nặng khiến mọi thứ khó hơn mức cần thiết. Nghiên cứu dài hạn liên hệ lòng tự trọng thấp với tỷ lệ trầm cảm, lo âu và đổ vỡ trong quan hệ cao hơn (Orth et al., 2008).
Câu hỏi không phải lòng tự trọng có quan trọng hay không. Câu hỏi là vì sao lòng tự trọng của bạn lại thấp — và câu hỏi đó có nhiều hơn một đáp án.
Ba gốc rễ
Vì sao lòng tự trọng của tôi lại thấp?
Các trường phái trị liệu khác nhau nhìn lòng tự trọng thấp qua những lăng kính khác nhau. Đó không phải điểm yếu — đó là manh mối. Mỗi lăng kính khớp với một khuôn mẫu khác nhau. Hãy đọc cả ba và để ý xem cái nào khiến bụng bạn thắt lại. Đó có lẽ là của bạn.
Gốc rễ 1 — Khuôn mẫu suy nghĩ (lăng kính CBT)
Mô hình CBT của Melanie Fennell mô tả một vòng lặp duy trì: một yếu tố kích hoạt làm bật lên niềm tin cốt lõi tiêu cực (cái "đường đáy" về bản thân bạn), niềm tin ấy sinh ra những dự đoán thiên lệch, dẫn tới các hành vi an toàn, và những hành vi này lại ngăn bạn thu thập bằng chứng rằng niềm tin đó sai. Vòng lặp tự khép kín. Bạn hình thành những "quy tắc sống" — những điều luật bất thành văn kiểu "Nếu mình không bao giờ phạm lỗi, mình sẽ được chấp nhận" — chúng bảo vệ bạn nhưng cũng giam bạn lại (Fennell, 1997).
Bạn có thể thuộc gốc rễ này nếu: bạn bắt gặp mình suy nghĩ theo kiểu tuyệt đối ("mình luôn luôn" / "mình chẳng bao giờ"), bạn gạt phản hồi tích cực đi trước khi nó kịp đậu lại, và bạn có thể liệt kê thất bại của mình ngay lập tức nhưng khó nêu được ba thành tựu.
Đi sâu hơn: Bài tập CBT cho lòng tự trọng
Gốc rễ 2 — Câu chuyện thời thơ ấu (lăng kính tâm động học)
Lý thuyết gắn bó, khởi đầu từ John Bowlby, cho thấy các mối quan hệ thuở ban đầu tạo ra những mô hình làm việc nội tại — khuôn mẫu cho việc bạn kỳ vọng mình đáng được yêu thương đến mức nào. Nếu sự chấp thuận có điều kiện ("Mẹ yêu con khi con làm tốt"), mô hình nội tại cũng trở nên có điều kiện. Bạn sống với một dạng giá trị bản thân lên xuống tùy theo bạn ở cạnh ai và gần đây bạn đã làm được gì. Niềm tin ấy cảm thấy lâu đời vì nó thật sự lâu đời.
Bạn có thể thuộc gốc rễ này nếu: người chỉ trích bên trong bạn nghe như giọng của một người cụ thể, bạn cảm thấy "không đủ" ngay cả khi lý trí biết rằng mình đang ổn, và giá trị bản thân của bạn dịch chuyển tùy theo ai có mặt trong phòng.
Đi sâu hơn: Trị liệu cho giá trị bản thân
Gốc rễ 3 — Người chỉ trích bên trong (lăng kính trắc ẩn)
Trị liệu Tập trung vào Lòng Trắc Ẩn (CFT) của Paul Gilbert phân ra ba hệ thống điều hòa cảm xúc: đe dọa (phát hiện nguy hiểm), thúc đẩy (thành tựu và phần thưởng), và xoa dịu (an toàn và kết nối). Ở những người có người chỉ trích bên trong khắc nghiệt, hệ thống đe dọa luôn nóng còn hệ thống xoa dịu hầu như không hoạt động. Bạn có thể ấm áp và tha thứ với một người bạn đang đau, nhưng tàn nhẫn tận cùng với chính mình ở cùng tình huống. Lòng trắc ẩn không thiếu — nó bị chặn lại khi quay vào trong.
Bạn có thể thuộc gốc rễ này nếu: sự tử tế với bản thân cảm thấy giả tạo hoặc khó chịu, bạn khắc nghiệt với chính mình hơn mức bạn từng đối xử với một người bạn, và ý tưởng về "lòng trắc ẩn với chính mình" nghe như cái cớ cho sự yếu đuối.
Đi sâu hơn: Lòng trắc ẩn với chính mình: làm sao để bớt khắt khe với bản thân
Bạn vừa nhận ra gốc rễ của mình. Muốn kiểm chứng xem nó có thật sự đúng không?
Thử một bài tập CBT cùng Judith — 2 phút, không cần email.
Trò chuyện với Judith →Thử bài khớp với bạn
Mỗi gốc rễ một bài tập
Đừng làm cả ba. Hãy chọn bài khớp với gốc rễ bạn nhận ra ở chính mình. Một bài tập làm thật lòng còn hơn ba bài làm qua loa.
Cho khuôn mẫu suy nghĩ — Sổ ghi bằng chứng
Trong một tuần, mỗi ngày hãy viết ra một việc diễn ra tương đối ổn và vai trò cụ thể của bạn trong việc làm cho nó diễn ra. Không phải "Tôi tuyệt vời" — chỉ cần bằng chứng trung thực. "Cuộc họp diễn ra ổn và tôi đã chuẩn bị dữ liệu giúp quyết định trở nên rõ ràng." Cuối tuần, đọc to cả bảy mục. Để ý xem câu chuyện nội tâm của bạn ("Tôi chẳng bao giờ làm gì đúng") có khớp với bằng chứng trước mắt không. Hầu như không bao giờ khớp. Ba phút mỗi ngày. Vậy thôi.
Cho câu chuyện thời thơ ấu — Bài suy ngẫm "Mình học điều này từ đâu?"
Chọn một câu khắc nghiệt bạn thường nói với chính mình — đại loại như "Mình chưa đủ tốt" hay "Mình không xứng đáng có điều này." Giờ hãy hỏi ba câu: Ai đã nói câu này lần đầu tiên? Mình tin nó từ khi nào? Nó là của mình, hay mình thừa hưởng từ người khác? Bạn không cần trả lời trọn vẹn. Chỉ cần nhận ra. Phần lớn mọi người thấy niềm tin ấy có một nguồn gốc cụ thể — giọng nói của cha mẹ, lời nhận xét của thầy cô, một khoảnh khắc thời thơ ấu nơi kết luận bị đóng chốt. Nhìn thấy nguồn gốc làm sức ghì của nó nới ra. Năm phút.
Cho người chỉ trích bên trong — Lá thư đầy lòng trắc ẩn
Hãy viết một lá thư ngắn cho chính bạn từ góc nhìn của một người yêu thương bạn vô điều kiện. Không phải một nhân vật hư cấu — một người có thật, hoặc một hình ảnh tổng hợp từ những người tử tế nhất bạn biết. Họ sẽ nói gì về điều bạn đang tự dằn vặt mình lúc này? Hãy viết bằng giọng của họ. Rồi đọc lại như thể bạn nhận được nó từ họ. Cái khó chịu bạn cảm thấy khi đọc chính là hệ thống xoa dịu đang cố bật lên trước sự kháng cự của hệ thống đe dọa. Ở lại với cảm giác đó. Mười phút.
Khi lòng tự trọng thấp hiện ra qua những khuôn mẫu cụ thể
Lòng tự trọng thấp không phải lúc nào cũng tự xưng là "Tôi có lòng tự trọng thấp." Nó thường ẩn mình bên trong những hành vi tưởng chừng là nét tính cách. Nếu một trong số đó nghe quen, bài liên kết sẽ đi sâu hơn.
Làm hài lòng người khác
Bạn nói có khi thật ra muốn nói không. Bạn dò xét tâm trạng người khác và điều chỉnh bản thân để giữ họ thoải mái. Cảm giác giống như đang tử tế; nhưng bên dưới, đó là một hành vi an toàn — nếu mình giữ cho ai cũng vui, sẽ không ai chối bỏ mình. Cách ngừng làm hài lòng người khác
Chủ nghĩa hoàn hảo
Cái thước cứ dịch lên. Mỗi thành tựu lập tức bị giảm giá ("ai cũng làm được vậy mà") và mỗi lỗi sai là bằng chứng cho niềm tin bên dưới. Chủ nghĩa hoàn hảo không phải là tiêu chuẩn cao — nó là giá trị bản thân có điều kiện, không bao giờ thật sự được đáp ứng. Cầu toàn: khi "đủ tốt" không bao giờ thấy đủ
Khó đặt ranh giới
Bạn biết mình cần ranh giới nhưng đặt ra thì thấy ích kỷ, nguy hiểm hoặc tệ bạc. Đó là lòng tự trọng thấp đang lên tiếng: niềm tin rằng nhu cầu của bạn kém chính đáng hơn nhu cầu của người khác. Cách đặt ranh giới mà không thấy có lỗi
Hội chứng kẻ mạo danh
Bạn thành công theo mọi thước đo bên ngoài mà vẫn chờ ngày bị lật tẩy. Thành công không cập nhật được niềm tin, vì niềm tin đã được cài vào trước khi thành công xảy ra. Hội chứng kẻ mạo danh: vì sao bạn cảm thấy mình là kẻ giả tạo
Khi nào nên tìm thêm hỗ trợ
Các bài tập tự thực hành chỉ hiệu quả khi bạn có khả năng để làm chúng. Nếu lòng tự trọng thấp gắn với trầm cảm dai dẳng, rối loạn ăn uống, hành vi tự gây thương tích, hay cảm giác rằng không có gì sẽ thay đổi được, thì gặp một chuyên gia có giấy phép là bước tiếp theo đúng đắn. Một bài tự kiểm nhanh: Thang Đo Lòng Tự Trọng Rosenberg có sẵn miễn phí trên mạng và chỉ mất hai phút. Nếu bạn được dưới 15 điểm, hoặc nếu các bài tập trên cảm thấy là bất khả thi chứ không chỉ khó chịu, một nhà trị liệu có thể hỗ trợ theo cách mà một bài viết không làm được.
AI coaching đóng một vai trò khác: nó là không gian để luyện tập. Nằm đâu đó giữa việc đọc về một bài tập và tự mình thực hành, một coach như Judith hay Amanda có thể dẫn bạn qua từng bước, nhận ra chỗ bạn mắc kẹt, và ghi nhớ những gì bạn đang làm việc qua từng buổi trò chuyện. Nó không phải trị liệu. Nó là điểm khởi đầu, hoặc một thứ bổ sung cho trị liệu.
Bạn có thể tìm các lựa chọn trị liệu chi phí thấp tại opencounseling.com hoặc các đường dây trợ giúp quốc tế qua findahelpline.com.
Làm việc với coach phù hợp với gốc rễ của bạn
Mỗi gốc rễ đáp ứng với một cách tiếp cận khác nhau. Judith dùng CBT để thử thách trực tiếp các khuôn mẫu suy nghĩ — kiểm chứng niềm tin bằng chính bằng chứng từ cuộc sống của bạn. Anna dùng trị liệu tâm động học để lần lại nơi niềm tin ấy bắt nguồn và nới lỏng sức ghì của nó. Amanda dùng Trị liệu Tập trung vào Lòng Trắc Ẩn để củng cố phần trong bạn vốn biết cách tử tế nhưng chưa thể quay hướng vào chính mình.
Cả ba đều nhớ những gì bạn đã làm việc qua từng buổi. Công sức tích lũy dần. Hãy chọn người có gốc rễ khớp với bạn nhất ở trên.
Bắt đầu với Judith (CBT) — không cần tài khoản
Đọc thêm
- Bài tập CBT cho lòng tự trọng
- Trị liệu cho giá trị bản thân
- Lòng trắc ẩn với chính mình: làm sao để bớt khắt khe với bản thân
- Cách ngừng làm hài lòng người khác
- Cầu toàn: khi "đủ tốt" không bao giờ thấy đủ
- Cách đặt ranh giới mà không thấy có lỗi
- Hội chứng kẻ mạo danh: vì sao bạn cảm thấy mình là kẻ giả tạo
- Xem tất cả bài viết
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tự nói chuyện tích cực không có tác dụng với lòng tự trọng?
Bởi vì lòng tự trọng không phải là niềm tin bạn có thể ghi đè bằng cách lặp lại một niềm tin tốt hơn. Nghiên cứu về câu khẳng định tích cực cho thấy chúng thực ra có thể phản tác dụng với người có lòng tự trọng thấp — khoảng cách giữa lời khẳng định ("Tôi xứng đáng") và cảm giác thực tế khơi thêm tự phê bình, chứ không bớt. Cái có hiệu quả là bằng chứng: những trường hợp cụ thể, không thể phủ nhận, đi ngược lại niềm tin tiêu cực. Một cuốn sổ ghi bằng chứng luôn ăn đứt việc đứng trước gương tự nhủ.
Lòng tự trọng thấp có phải là một rối loạn sức khỏe tinh thần không?
Bản thân nó thì không — nó không phải là chẩn đoán trong DSM. Nhưng nó là yếu tố nguy cơ cho trầm cảm, lo âu, rối loạn ăn uống và các khó khăn trong quan hệ. Nghiên cứu dài hạn cho thấy lòng tự trọng thấp ở thời thơ ấu dự báo những kết cục kém hơn về công việc, quan hệ và sức khỏe thể chất hàng chục năm sau. Nếu lòng tự trọng thấp đang ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hằng ngày của bạn, nó đáng để được giải quyết cùng một chuyên gia.
Có thể vừa thiếu tự trọng vừa thành công được không?
Hoàn toàn có thể — thực ra đây là một trong những biểu hiện phổ biến nhất. Mô hình CBT của Fennell giải thích lý do: người ta hình thành những "quy tắc sống" kiểu "Nếu mình đạt đủ nhiều thành tựu, mình sẽ được chấp nhận." Thành tựu có tác dụng ở bề ngoài nhưng không chạm tới niềm tin sâu bên dưới. Thành công cảm thấy rỗng, có điều kiện, hoặc mong manh. Chủ nghĩa hoàn hảo và hội chứng kẻ mạo danh đều là biểu hiện của khuôn mẫu này.
Lòng tự trọng và sự tự tin khác nhau ở đâu?
Sự tự tin thường gắn với một lĩnh vực cụ thể: tôi tự tin khi nói trước công chúng, tôi không tự tin nấu ăn. Lòng tự trọng là đánh giá tổng thể — về bản chất, tôi có coi mình là người có giá trị không? Bạn có thể rất tự tin về một kỹ năng nhưng vẫn có lòng tự trọng thấp (người thành đạt mắc hội chứng kẻ mạo danh là ví dụ kinh điển). Branden gọi các thành phần là cảm thức năng lực bản thân (tự tin xoay xở) và sự tự tôn (cảm giác xứng đáng được hạnh phúc).
Làm sao tôi biết mình thuộc gốc rễ nào của lòng tự trọng thấp?
Phần lớn mọi người có một gốc rễ chủ đạo kèm theo các yếu tố của hai cái còn lại. Gốc khuôn mẫu suy nghĩ (CBT) giống như một lời bình chỉ trích chạy ngầm — bạn nhận ra nó trong những khoảnh khắc cụ thể. Gốc thời thơ ấu (PDT) giống một cảm giác "không đủ" mơ hồ, lan tỏa, đã ở đó lâu hết mức bạn nhớ được. Gốc người chỉ trích bên trong (CFT) hiện ra dưới dạng việc không thể ấm áp với chính mình, ngay cả khi bạn sẽ ấm áp với một người bạn ở cùng tình huống. Hãy thử bài tập cho gốc rễ vang lên rõ nhất với bạn — phản ứng của bạn với bài tập sẽ cho bạn biết bạn đã chọn đúng chưa.
Verke cung cấp coaching, không phải trị liệu hay chăm sóc y tế. Kết quả khác nhau tùy mỗi người. Nếu bạn đang trong khủng hoảng, hãy gọi 988 (Mỹ), 116 123 (Anh/EU, Samaritans), hoặc dịch vụ cấp cứu địa phương. Truy cập findahelpline.com để biết các nguồn hỗ trợ quốc tế.